nhất quyết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách kiên quyết, dứt khoát, không thay đổi: Diễn tả thái độ, ý chí hoặc quyết tâm rất mạnh mẽ, không gì có thể lay chuyển được.
- Động từ (ít dùng hơn):
- Quyết định một cách dứt khoát, kiên định: Hành động đưa ra hoặc giữ vững một quyết định với ý chí mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- Cô ấy nhất quyết từ chối lời đề nghị đó dù nó rất hấp dẫn.
- Ông chủ tịch nhất quyết phản đối phương án thiếu khả thi.
- Cậu bé nhất quyết đòi mua bằng được món đồ chơi.
- Động từ:
- Sau nhiều ngày suy nghĩ, anh ta đã nhất quyết lựa chọn con đường khởi nghiệp.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhất quyết không...": Cấu trúc nhấn mạnh sự từ chối hoặc phủ định một cách kiên quyết.
- Anh ấy nhất quyết không nhận sự giúp đỡ từ người khác.
- "một mực nhất quyết": Cụm từ nhấn mạnh gấp đôi sự kiên định, cứng rắn trong lập trường.
- Dù mọi người can ngăn, cô ấy vẫn một mực nhất quyết theo đuổi ước mơ.
Biến thể và từ gần giống
- Kiên quyết (tính từ/trạng từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh tính chất cứng rắn, không dao động của ý chí.
- Thái độ kiên quyết của lãnh đạo đã thuyết phục được mọi người.
- Dứt khoát (tính từ/trạng từ): Nhấn mạnh sự rõ ràng, không do dự, không lưỡng lự trong quyết định hoặc hành động.
- Cô ấy trả lời dứt khoát: "Tôi không đồng ý".
- Cương quyết (tính từ): Nhấn mạnh sự mạnh mẽ, cứng cỏi trong thái độ và hành động.
- Một biện pháp cương quyết là cần thiết để giải quyết vấn đề.
Từ đồng nghĩa
- Quyết liệt: Mãnh liệt, dữ dội (thường chỉ mức độ hành động hoặc phản ứng).
- Cố chấp: Giữ ý kiến của mình một cách cứng nhắc, không chịu tiếp thu (mang sắc thái tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Do dự: Chần chừ, không dám quyết định.
- Nhu nhược: Yếu đuối, thiếu quyết đoán.
- Dễ dãi: Dễ thay đổi, không giữ vững lập trường.
- đgt, trgt (H. quyết: nhất định) Nhất định phải thực hiện: Anh ấy đã nhất quyết ra đi.